THUỐC CHỐNG DỊ ỨNG LEVODIPINE

Thuốc Levpdipine

Tại bài viết này, Nhà thuốc MedPhar sẽ cung cấp các thông tin chuyên sâu về thuốc Levodipine. Một sản phẩm nổi bật trong danh mục thuốc chống dị ứng được đội ngũ bác sĩ và dược sĩ của chúng tôi tin dùng.

1. Levodipine 5mg là thuốc gì?

  • Nhóm thuốc: Levodipine là thuốc đặc trưng trong nhóm thuốc điều trị bệnh dị ứng
  • SĐK: VN-17412-13
  • Nơi sản xuất: Hàn Quốc
  • Công ty sản xuất: Daewoo Pharm. Co., Ltd.
  • Dạng bào chế: viên nén bao phim

2. Thành phần của thuốc Levodipine?

Thành phần chính:

Levocetirizine HCl ……………………………..5mg.

Tá dược: Cellulose, magnesium aluminometasilicate, Hypromellose, glycol 6000, Titan oxit, talc, carboxymethylcellulose calcium.

Levocetirizine là thuốc đối kháng chọn lọc histamin H1 được sử dụng để điều trị một loạt các triệu chứng dị ứng. Levocetirizine có ái lực với thụ thể histamin lớn hơn so với cetirizin. Levocetirizine đã được FDA chấp thuận vào năm 1995.

3. Giá thuốc Levodipine là bao nhiêu?Mua ở đâu?

Giá thuốc Levodipine là 220.000 VNĐ/hộp, được bán tại nhà thuốc MedPhar. Chúng tôi hỗ trợ giao hàng toàn quốc và tư vấn miễn phí 24/7. Cam kết sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất.

4. Thuốc Levodipine có tác dụng gì?

Thuốc Levodipine có tác dụng làm giảm các triệu chứng bệnh dị ứng gây ra, bao gồm các triệu chứng do dị ứng thời tiết, dị ứng vật nuôi, dị ứng thức ăn, mề đay mạn tính.

Cơ chế tác dụng của thuốc:

  • Lertazin là thuốc thuộc nhóm kháng histamin H1. Cơ chế chính của thuốc trong điều trị các bệnh dị ứng là đối kháng cạnh tranh với histamin gắn với các thụ thể tế bào ở đầu dây thần kinh, cơ trơn và các tế bào tuyến.
  • Trên cơ sở thí nghiệm in vivo và động vật, các loại thuốc được phân loại là chất đối kháng thụ thể H1 có tác dụng kháng cholinergic, an thần, gây tê cục bộ và chống 5-HT, có ảnh hưởng tốt đến các triệu chứng dị ứng, xong cũng gây ra một số tác dụng phụ khác như mệt mỏi, chóng mặt.

5. Thuốc Levodipine trị bệnh gì?

Levodipine giúp bạn điều trị các bệnh:

  • Viêm mũi dị ứng: viêm mũi dị ứng có thể xuất hiện theo mùa (thường do cỏ, cây hoặc phấn hoa) hoặc quanh năm (do yếu tố khởi phát như lông thú nuôi, bụi hoặc nấm mốc).
  • Giúp điều trị viêm kết mạc dị ứng: bệnh chủ yếu khu trú tại mắt
    Phản ứng dị ứng cấp tính: nếu bạn bị dị ứng thức ăn, bạn nên mang theo thuốc bên người để kiểm soát tình trạng dị ứng của mình.
  • Mề đay: giúp giảm ngứa và thu hẹp các vết thương trên da.

6. Liều dùng và cách dùng thuốc Levodipine 5

6.1. Liều dùng

Tuỳ độ tuổi và tình trạng bệnh lý cụ thể mà bác sĩ sẽ chỉ định liều dùng phù hợp với bạn.
Thông thường, liều dùng sử dụng như sau:

  • Đối với người lớn và trẻ trên 12 tuổi: ngày dùng 1 lần, liều dùng 5mg, tương ứng 1 viên Levodipine
  • Đối với trẻ từ 6 đến 11 tuổi: ngày dùng 1 lần, liều dùng ½ viên
  • Đối với bệnh nhân bị suy thận: cần điều chỉnh liều dùng
  • Không cần điều chỉnh liều dùng Levodipine với bệnh nhân suy gan.

6.2. Liệu trình sử dụng

  • Liệu trình kéo dài phụ thuộc loại bệnh và thời gian bị bệnh của bạn.
  • Nếu bạn bị dị ứng theo mùa, liệu trình sử dụng là khoảng 3 đến 6 tuần.
  • Nếu bạn bị dị ứng phấn hoa trong thời gian ngắn, bạn có thể sử dụng thuốc trong 1 tuần.
  • Trường hợp bị mề đay mạn tính: sử dụng thuốc liên tục trong 1 năm

6.3. Cách xử trí khi quên liều, quá liều

Quên liều

Trường hợp bạn quên liều, khi nhớ ra, bạn có thể bổ sung ngay liều còn thiếu. Nếu thời gian đó gần với thời gian uống liều tiếp theo, bạn nên bỏ qua và tiếp tục sử dụng thuốc theo liều lượng quy định.

Quá liều

Khi dùng quá liều levodipine, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn như ngủ gật, mệt mỏi, đau đầu.
Bạn không được tự ý tăng hoặc giảm liều dùng mà không có sự chỉ dẫn của bác sĩ. Nếu bạn có biểu hiện bất thường, cần được đưa đến ngay cơ sở y tế để có biện pháp cấp cứu kịp thời.

7. Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc nếu bạn có tiền sử quá mẫn với levocetirizine, cetirizin hoặc bất kỳ thành phần nào có trong tá dược của thuốc.

Không sử dụng thuốc với bệnh nhân bị bệnh thận giai đoạn cuối có độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút hoặc bệnh nhân chạy thận nhân tạo.

Không sử dụng thuốc với trẻ em từ 6 đến 11 tuổi bị suy thận

8. Tác dụng phụ của thuốc Levodipine

Trong nghiên cứu lâm sàng trên người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên, 15,1% bệnh nhân sử dụng nhóm levocetirizine 5mg có ít nhất một phản ứng bất lợi. Các biểu hiện thường gặp nhất là đau đầu, khô miệng và mệt mỏi.

Ngoài ra, bạn có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn khi sử dụng Levodipine, bao gồm:

  • Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: tăng sự thèm ăn
  • Rối loạn tâm thần: hung hăng, kích động, mất ngủ, ác mộng
  • Rối loạn hệ thần kinh: co giật, dị cảm, chóng mặt
  • Rối loạn mắt: mờ mắt
  • Rối loạn tim: đánh trống ngực, nhịp tim nhanh
  • Rối loạn hô hấp: khó thở
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy
  • Rối loạn gan mật: viêm gan
  • Rối loạn thận và tiết niệu: khó tiểu, bí tiểu
  • Rối loạn da: phù mạch, nổi mẩn, mề đay
  • Đau cơ, xương khớp

9. Khả năng tương tác của thuốc Levodipine

  • Các nghiên cứu với hợp chất racemate cetirizine đã chứng minh rằng không có tương tác bất lợi liên quan đến lâm sàng (với antipyrine, azithromycin, cimetidine, diazepam, erythromycin, glipizide, ketoconazole andpseudoephedrine).
  • Một sự giảm nhỏ trong độ thanh thải của cetirizin (16%) đã được quan sát trong một nghiên cứu nhiều liều với theophylline (400mg mỗi ngày một lần); trong khi việc sử dụng theophylin không bị thay đổi khi dùng cetirizine đồng thời.
  • Trong một nghiên cứu, khi dùng kết hợp ritonavir (600mg mỗi liều) và cetirizine (10mg/liều), độ tiếp xúc với cetirizine tăng khoảng 40%, trong khi việc sử dụng ritonavir bị thay đổi một chút (-11%) so với cetirizine.
  • Mức độ hấp thu của levocetirizine không giảm khi dùng thức ăn, mặc dù tốc độ hấp thu giảm.
  • Ở những bệnh nhân nhạy cảm, việc sử dụng đồng thời cetirizine hoặc levocetirizine và rượu hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác có thể làm giảm thêm sự tỉnh táo và suy giảm hiệu suất.

10. Thận trọng khi dùng thuốc Levodipine 5mg

  • Phụ nữ mang thai: theo các nghiên cứu lâm sàng, không thấy độc tính dị tật ở trẻ sơ sinh khi các mẹ sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai. Tuy vậy, để đảm bảo an toàn, bạn cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.
  • Phụ nữ cho con bú: Levocetirizine có thể bài tiết sang bé qua sữa mẹ. Phản ứng có hại liên quan đến levocetirizine có thể xảy ra ở trẻ. Vì vậy, bạn không nên sử dụng thuốc khi đang cho con bú.
  • Lái xe, người điều khiển máy móc: ở một số bệnh nhân có thể bị buồn ngủ, mệt mỏi và suy nhược khi điều trị bằng Levodipine. Do đó, nếu bạn có ý định lái xe hoặc tham gia các hoạt động vận hành máy móc nên tính đến phản ứng không mong muốn của thuốc.
  • Bệnh nhân suy thận cần điều chỉnh liều dùng.
  • Cần thận trọng ở những bệnh nhân bị động kinh và bệnh nhân có nguy cơ co giật vì levocetirizine có thể gây ra cơn co giật nặng hơn.

11. Lời khuyên khi dùng thuốc dị ứng levodipine

Không nên uống thuốc cùng với rượu.

Cần ngừa thuốc 3 ngày nếu làm các xét nghiệm trên da.

Ngứa có thể xảy ra khi ngừng điều trị, đừng lo lắng, nó sẽ hết sau 1 thời gian hoặc tiếp tục dùng thuốc.

Kiểm tra hạn sử dụng của thuốc trước khi dùng.

Không sử dụng nếu hộp thuốc có dấu hiệu đã được mở, không có tem chống giả,..

Nếu sử dụng hết liệu trình, vẫn không đỡ thì cần đến các trung tâm y tế để kiểm tra.

Do dạng bàng chế là viên nén bao phim: do đó không được bẻ thuốc, nghiền thuốc khi uống.

Bảo quản

  • Bạn nên bảo quản thuốc trong bao bì kín, tránh ẩm, tránh nhiệt.
  • Nhiệt độ bảo quản tốt nhất là 20 đến 30 độ C
  • Bạn không được đổ thuốc ra đất hoặc nguồn nước vì có thể gây ô nhiễm môi trường.
  • Bạn nên liên hệ với dược sĩ hoặc bác sĩ để biết cách tiêu hủy thuốc an toàn

12. Thuốc chống dị ứng levodipine có tốt không?

Ưu điểm:

  • Levocetirizin là đồng phân quang học R của cetirizin, tuy nhiên Levocetirizin lại có ái lực với thụ thể H1 cao gấp 2 lần cetirizin. nên tác tác dụng tốt hơn cetirizin, ít tác dụng phụ hơn. Các nghiên cứu chỉ ra, nửa liều levocetirizin có hoạt tính bằng 1 liều Levocetirizin

Nhược điểm:

  • Tuy nhiên khi sử dụng thuốc thế hệ H2, không có tác dụng chống nôn như thế hệ 1, chính vì vậy một số trường hợp sử dụng levodipine có thể cảm thấy buồn nôn.

13. Phân biệt thuốc levodipine hcl 5mg thật giả

Để tránh mua phải thuốc giả, thuốc nhái ảnh hưởng đến sức khỏe, khi mua thuốc bạn cần kiểm tra kỹ các thông tin của thuốc. Một số đặc điểm nhận dạng bạn có thể tham khảo:

  • Trên hộp thuốc có 3 dọc bằng nhau màu ghi, xanh da trời và xanh lá.
  • Trên bao bì có logo và thông tin nhà sản xuất
  • Lot No., Exp. được dập trên vỉ
  • Tem niêm phong nguyên vẹn

Khi mua thuốc tại nhà thuốc MedPhar, bạn hoàn toàn có thể an tâm về chất lượng và giá của thuốc. Bạn có thể liên hệ với chúng tôi thông qua đường dây nóng (miễn phí cước gọi) để được tư vấn miễn phí về bệnh và các thông tin liên quan đến thuốc.

14. Dược lý

14.1. Dược động học

Hấp thu:

  • Levocetirizine hấp thu nhanh vào tế bào. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được 0,9 giờ sau khi dùng thuốc. Sau hai ngày đạt trạng thái ổn định. Nồng độ cao nhất đạt 308 ng / ml và 270 ng / ml sau một liều 5mg. Mức độ hấp thu không phụ thuộc vào liều và không bị thay đổi bởi thực phẩm, nhưng nồng độ cao nhất bị giảm và trì hoãn.

Phân bố:

  • Không có dữ liệu phân phối mô có sẵn ở người, không liên quan đến việc truyền levocetirizine qua hàng rào máu não. Ở chuột và chó, nồng độ mô cao nhất được tìm thấy ở gan và thận, thấp nhất trong khoang CNS.
  • Sự phân phối levocetirizine là hạn chế, vì thể tích phân phối là 0,4 l/kg.

Chuyển hóa:

  • Mức độ chuyển hóa của levocetirizine ở người thấp hơn 14% liều và do đó sự khác biệt do đa hình di truyền hoặc việc sử dụng đồng thời các thuốc ức chế enzyme được dự kiến ​​là không đáng kể.
  • Con đường trao đổi chất bao gồm quá trình oxy hóa thơm, N- và O- dealkyl hóa và liên hợp taurine. Các con đường Dealkyl hóa chủ yếu được trung gian bởi CYP3A4 trong khi quá trình oxy hóa thơm liên quan đến nhiều đồng phân CYP và / hoặc không xác định.
  • Levocetirizine không có tác dụng đối với các hoạt động của CYP isoenzyme 1A2, 2C9, 2C19, 2D6, 2E1 và 3A4 ở nồng độ cao hơn nồng độ đỉnh đạt được sau liều uống 5 mg.
  • Do sự trao đổi chất thấp và không có khả năng ức chế chuyển hóa, sự tương tác của levocetirizine với các chất khác, hoặc ngược lại, là không thể.

Thải trừ:

  • Ở người trưởng thành, thời gian bán hủy là 7,9 ± 1,9 giờ. Độ thanh thải toàn bộ cơ thể rõ ràng trung bình là 0,63 ml/phút / kg. Levocetirizine và các chất chuyển hóa được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu, khoảng 85,4% liều dùng.
  • Bài tiết hoạt chất qua phân khoảng 12,9% liều dùng. Levocetirizine được bài tiết cả bằng cách lọc cầu thận và bài tiết ở ống thận.

14.2. Dược lực

Nhóm dược lý: kháng histamin để sử dụng toàn thân, dẫn xuất piperazine, mã ATC: R06A E09.

Cơ chế hoạt động:

  • Levocetirizine, enantome (R) của cetirizine, là một chất đối kháng mạnh và chọn lọc của các thụ thể H1 ngoại vi.
  • Các nghiên cứu liên kết đã tiết lộ rằng levocetirizine có ái lực cao với các thụ thể H1 của con người (Ki = 3,2nmol / l). Levocetirizine có ái lực cao gấp 2 lần so với cetirizine (Ki = 6,3nmol / l). Levocetirizine tách khỏi các thụ thể H1 với thời gian bán hủy là 115 ± 38 phút. Sau khi dùng một lần duy nhất, levocetirizine cho thấy tỷ lệ chiếm thụ 90% sau 4 giờ và 57% sau 24 giờ.
  • Các nghiên cứu về dược lực học ở những người tình nguyện khỏe mạnh chứng minh rằng, với một nửa liều, levocetirizine có hoạt tính tương đương với cetirizine, cả ở da và mũi.

Tác dụng dược lực học

  • Hoạt tính dược lực học của levocetirizine đã được nghiên cứu trong các thử nghiệm ngẫu nhiên, có kiểm soát:
  • Trong một nghiên cứu so sánh tác dụng của levocetirizine 5mg, desloratadine 5mg và giả dược đối với wheal và flare do histamine gây ra, điều trị levocetirizine dẫn đến giảm đáng kể sự hình thành và bùng phát trong 12 giờ đầu tiên và kéo dài trong 24 giờ, (p 0,001) so với giả dược và desloratadine.
  • Sự khởi đầu của hành động của levocetirizine 5 mg trong việc kiểm soát các triệu chứng do phấn hoa đã được quan sát thấy sau 1 giờ uống thuốc trong các thử nghiệm kiểm soát giả dược trong mô hình buồng thử thách dị ứng.

Hiệu quả lâm sàng và an toàn

  • Hiệu quả và an toàn của levocetirizine đã được chứng minh trong một số thử nghiệm mù đôi, kiểm soát giả dược, thử nghiệm lâm sàng được thực hiện ở những bệnh nhân trưởng thành bị viêm mũi dị ứng theo mùa, viêm mũi dị ứng lâu năm hoặc viêm mũi dị ứng kéo dài.
  • Levocetirizine đã được chứng minh là cải thiện đáng kể các triệu chứng viêm mũi dị ứng, bao gồm tắc nghẽn mũi trong một số nghiên cứu.

15. Một số câu hỏi liên quan

  • Dùng Levodipine có gây buồn ngủ không?

Levodipine ít gây buồn ngủ. Với một số bệnh nhân nhạy cảm có thể bị buồn ngủ. Bạn nên chú ý tác dụng phụ này của thuốc để đảm bảo an toàn trong lao động

  • Thuốc Levodipine mất bao lâu để có tác dụng?

Chỉ sau khoảng 1 giờ sử dụng thuốc, Levodipine bắt đầu phát huy tác dụng.

  • Thuốc Levodipine có gây hại cho gan không?

Trường hợp hiếm gặp, khi sử dụng levodipine có thể gây rối loạn chức năng gan, tăng men gan hoặc vàng da.

Một số lựa chọn thay thế

Bạn có thể lựa chọn các thuốc chống dị ứng khác tại Nhà thuốc Medphar.

Nguồn tham khảo
eMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/10887/smpc

5/5 (11 Reviews)

3 thoughts on “THUỐC CHỐNG DỊ ỨNG LEVODIPINE

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *