THUỐC BẢO VỆ GAN MYVELPA

Thuốc bảo vệ gan Myvelpa tại Nhà thuốc Medphar

Tại bài viết này, Nhà thuốc MedPhar sẽ cung cấp các thông tin chuyên sâu về thuốc Myvelpa. Một sản phẩm nổi bật trong danh mục thuốc điều trị bệnh gan được đội ngũ bác sĩ và dược sĩ của chúng tôi tin dùng.

1.Thuốc Myvelpa là thuốc gì?

  • Nhóm thuốc: Thuốc Myvelpa là thuốc đặc trưng trong nhóm thuốc điều trị bệnh gan, chỉ định chủ yếu cho bệnh nhân viêm gan C mạn tính.
  • SĐK: VN3-242-19
  • Nơi sản xuất: Ấn Độ
  • Công ty sản xuất: Mylan Laboratories Limited.
  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

2. Thành phần của thuốc Myvelpa

Thành phần:

Sofosbuvir……………………………………………400mg

Velpatasvir…………………………………………..100mg

Tá dược: vừa đủ.

  • Thông tin về Sofosbuvir: Sofosbuvir là một loại thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp được sử dụng để điều trị viêm gan C mãn tính, một bệnh gan nhiễm trùng do nhiễm vi-rút viêm gan C (HCV). Sofosbuvir chỉ được dùng ở người lớn và trẻ em trên 3 tuổi và phải được kết hợp với các loại thuốc chống virus khác.
  • Thông tin về Velpatasvir: Velpatasvir là thuốc kháng vi-rút trực tiếp được dùng phối hợp điều trị viêm gan C. Velpatasvir là liệu pháp đầu tiên kết hợp với Sofosbuvir cho cả sáu kiểu gen của Viêm gan C và cũng chỉ có sẵn trong sản phẩm thuốc kết hợp cùng với Sofosbuvir.

3. Thuốc Myvelpa giá bao nhiêu?Mua ở đâu

Thuốc Myvelpa có giá 12.000.000đ/hộp. Bạn có thể mua thuốc tại nhà thuốc Medphar. Chúng tôi cam kết đảm bảo uy tín, luôn phân phối thuốc chính hãng từ nhà sản xuất.

Nhà thuốc Medphar có dịch vụ giao hàng toàn quốc và tư vấn 24/7, hãy liên hệ ngay để được tư vấn về bệnh và các thông tin thuốc.

4. Thuốc Myvelpa có tác dụng gì?

  • Sofosbuvir là một chất có khả năng ức chế enzym ARN polymerase, từ đó kết thúc quá trình phiên mã của virus HCV. Vì vậy, Sofosbuvir được sử dụng để điều trị viêm gan virus C.
  • Velpatasvir tác dụng vào protein HCV NS5A, đây là một protein rất cần thiết cho quá trình nhân lên của ARN virus và quá trình lắp ráp tạo virus HCV mới.

5. Thuốc Myvelpa trị bệnh gì?

  • Thuốc Myvelpa được chỉ định để điều trị cho bệnh nhân trưởng thành có kiểu gen viêm gan C mạn tính (HCV) 1, 2, 3, 4, 5 hoặc 6 mà không bị xơ gan, hoặc bị xơ gan.
  • Sử dụng thuốc Myvelpa kết hợp với Ribavirin được xem xét trên những bệnh nhân xơ gan mất bù.

6. Liều dùng và cách dùng thuốc Myvelpa

Liều dùng, cách dùng:

  • Thuốc Myvelpa được uống 1 viên (400mg sofosbuvir/100mg velpatasvir) 1 lần/ngày.
  • Bạn có thể uống thuốc Myvelpa trước hoặc sau ăn, thức ăn không làm ảnh hưởng đến độ hấp thu của thuốc.
  • Nên uống thuốc vào thời gian cố định trong ngày.
  • Nếu dùng đồng thời thuốc Myvelpa và Ribavirin, bạn nên uống thuốc cùng bữa ăn (tức là ngay trước hoặc ngay sau bữa ăn).

Liệu trình sử dụng:

  • Với bệnh nhân không bị xơ gan và bệnh nhân bị xơ gan còn bù: thời gian điều trị với Myvelpa nên là 12 tuần.
  • Ở bệnh nhân xơ gan mất bù: dùng Myvelpa kết hợp Ribavirin trong 12 tuần.

Cách xử trí khi quên liều, quá liều:

  • Quên liều: Trường hợp bỏ lỡ một liều Myvelpa, bạn có thể uống thuốc trong vòng 18 giờ sau liều bị quên. Nếu đã quá 18 giờ, bạn hãy bỏ qua liều thuốc đã quên và tiếp tục uống thuốc đúng thời gian đã định. Không gấp đôi liều thuốc hay uống 2 liều cùng lúc để bổ sung.
  • Quá liều: Các liều được ghi nhận cao nhất của sofosbuvir và velpatasvir là liều duy nhất 1.200 mg và liều duy nhất 500 mg. Nếu quá liều xảy ra, hoặc nghi ngờ quá liều bạn nên liên hệ ngay với bác sĩ. Bạn cần được kiểm tra theo dõi độc tính của thuốc. Bệnh nhân cần được thẩm phân máu nếu cần thiết.

7. Chống chỉ định:

Thuốc Myvelpa chống chỉ định cho những trường hợp dưới đây:

Người quá mẫn cảm với các hoạt chất hoặc với bất kỳ tá dược nào được liệt kê ngay trên bao bì.

Người đang sử dụng các sản phẩm thuốc là P-glycoprotein mạnh (P-gp) và / hoặc cytochrom P450 (CYP) mạnh (carbamazepine, phenobarbital, phenytoin, rifampicin, rifabutin)

8. Tác dụng phụ của thuốc Myvelpa

Trong các nghiên cứu lâm sàng, nhức đầu, mệt mỏi và buồn nôn là những tác dụng phụ phổ biến nhất (tỷ lệ 10%) được báo cáo ở những bệnh nhân được điều trị với Myvelpa trong 12 tuần.

Các triệu chứng cụ thể là:

  • Cảm thấy mệt mỏi hoặc yếu đuối.
  • Nhức đầu .
  • Đau dạ dày.
  • Khó ngủ.
  • Buồn nôn và nôn.
  • Chán ăn.

Trường hợp người dùng thuốc Myvelpa xuất hiện các triệu chứng kể trên hoặc những biểu hiện bất thường nào khác, hãy ngừng thuốc ngay lập tức và thông báo cho bác sĩ biết. Bạn cần được kiểm tra theo dõi sức khỏe kịp thời.

9. Khả năng tương tác thuốc của Myvelpa

  • Không nên dùng đồng thời Myvelpa với thuốc ức chế bơm proton. Nếu thực sự cần dùng đồng thời 2 loại thuốc này, Myvelpa nên được dùng cùng với thức ăn và uống 4 giờ trước khi thuốc ức chế bơm proton với liều tối đa tương đương với omeprazole 20 mg.
  • Phối hợp Myvelpa với Digoxin (thuốc điều trị bệnh tim) có thể làm tăng nồng độ Digoxin. Cần thận trọng và theo dõi nồng độ trị liệu của Digoxin khi dùng cùng với Myvelpa.
  • Dùng đồng thời Sofosbuvir và Amiodarone có thể gây chậm nhịp tim và các triệu chứng nghiêm trọng. Tránh phối hợp 2 thuốc này với nhau.
  • Các sản phẩm thuốc là P-glycoprotein mạnh (P-gp) và/hoặc thuốc cảm ứng cytochrome P450 (CYP) mạnh (carbamazepine, phenobarbital, phenytoin, rifampicin, rifabutin) không được sử dụng đồng thời với Myvelpa. Các thuốc này sẽ làm giảm đáng kể nồng độ của Sofosbuvir và Velpatasvir trong huyết tương, gây giảm hoặc mất tác dụng của thuốc.
  • Độ hòa tan của thuốc chứa Velpatasvir sẽ giảm khi pH tăng. Các sản phẩm thuốc làm tăng pH dạ dày như các thuốc kháng acid ​​sẽ làm giảm nồng độ velpatasvir. Nếu cần thiết sử dụng đồng thời, nên tách 2 loại thuốc này, uống cách nhau ít nhất 4 giờ.
  • Để tránh giảm tác dụng hoặc tăng tác dụng không mong muốn do tương tác thuốc, bạn cần liệt kê tất cả các thuốc đang sử dụng cho bác sĩ biết, từ đó điều chỉnh liều và thời gian uống thuốc phù hợp.

10. Thận trọng khi dùng thuốc Myvelpa

  • Phụ nữ mang thai: Số liệu thực tế về sử dụng thuốc Myvelpa trên phụ nữ có thai không nhiều. Chưa biết liệu thuốc Myvelpa có ảnh hưởng đến mẹ và bé hay không. Tuy nhiên, ở một số nghiên cứu trên động vật, Velpatasvir có gây độc tính với sinh sản. Vì vậy, để đảm bảo an toàn cho thai phụ và thai nhi, không nên dùng thuốc Myvelpa cho đối tượng này. Cần cân nhắc kĩ lưỡng lợi ích và nguy cơ của thuốc.
  • Phụ nữ cho con bú: Người ta không biết liệu sofosbuvir hay chất chuyển hóa của sofosbuvir hoặc velpatasvir được bài tiết qua sữa mẹ hay không. Các dữ liệu dược động học có sẵn ở động vật đã cho thấy sự bài tiết velpatasvir và các chất chuyển hóa của sofosbuvir trong sữa. Không thể loại trừ nguy cơ cho trẻ sơ sinh. Do đó, Myvelpa không nên được sử dụng trong thời gian cho con bú.
  • Lái xe: Thuốc Myvelpa không gây ảnh hưởng gì đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Các kỹ sư, tài xế lái xe, người làm việc nhiều với máy tính đều có thể sử dụng thuốc.
  • Suy thận: Myvelpa có thể được sử dụng cho bệnh nhân suy thận mà không cần điều chỉnh liều. Nếu sử dụng kết hợp Myvelpa và Ribavirin, cần theo dõi động thanh thải creatinin. Không khuyến khích dùng thuốc cho bệnh nhân suy thận nặng.

11. Lời khuyên khi dùng thuốc Myvelpa

  • Đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng thuốc, chú ý phần tương tác thuốc, một số thuốc có thể làm tăng độc tính của Myvelpa.
  • Nếu Myvelpa đang được sử dụng kết hợp với ribavirin. Cả nam giới và phụ nữ sử dụng ribavirin đều nên sử dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả. Ribavirin có thể gây hại cho thai nhi hoặc gây dị tật bẩm sinh nếu mẹ hoặc cha đang sử dụng sofosbuvir.
  • Duy trì các biện pháp tránh thai trong vòng 6 tháng sau liều cuối cùng dùng Myvelpa. Báo ngay cho bác sĩ nếu bạn có thai trong khi đang sử dụng thuốc.
  • Trong thời gian dùng thuốc, bệnh nhân cần được xét nghiệm kiểm tra chức năng gan thường duyên để đánh giá tác dụng.
  • Không được dừng thuốc đột ngột.
  • Không uống thuốc đã quá hạn sử dụng, hộp thuốc có dấu hiệu bị mở, không dùng thuốc của người khác.
  • Nếu sử dụng hết liệu trình, vẫn không đỡ thì cần đến các trung tâm y tế để kiểm tra
  • Do dạng bàng chế là viên nén bao phim, để đảm bảo thuốc hấp thu tối đa, không được cắn, nghiền nhỏ viên thuốc khi uống.

Bảo quản:

  • Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng (dưới 30 độ C), tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Đóng nắp lọ thuốc sau khi sử dụng, không dùng hộp thuốc khác để đựng thuốc.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

12. Thuốc Myvelpa có tốt không?

Ưu điểm:

  • Myvelpa hiện được đánh giá là một trong những thuốc điều trị viêm gan C tốt nhất hiện nay.
  • Thuốc dùng đường uống dễ dàng, không gây ảnh hưởng đến khả năng làm việc của người dùng.
  • Không cần phải lo lắng về việc kháng thuốc khi sử dụng Myvelpa.

Nhược điểm:

  • Giá thành cao.

13. Phân biệt thuốc Myvelpa thật giả

  • Để tránh mua phải thuốc giả, thuốc nhái kém chất lượng ảnh hưởng đến sức khỏe, bạn cần kiểm tra kỹ thuốc trước khi mua. Dưới đây là một số đặc điểm bên ngoài của hộp thuốc Myvelpa bạn có thể tham khảo:
  • Vỏ hộp có màu trắng, đỏ và vạch xanh dương dưới đáy hộp.
  • Lọ thuốc bên trong màu xanh dương, 28 viên/hộp.
  • Các thông tin về thành phần, địa chỉ sản xuất và logo nhà sản xuất in đầy đủ trên vỏ hộp, có nhãn phụ bằng tiếng Việt đầy đủ.
  • Màu in sắc nét, dễ nhìn, không bị nhòe hay phai mực.
  • Hộp giấy cứng cáp, chắc chắn.
  • Tem niêm phong nguyên vẹn.
  • Bạn có thể hoàn toàn an tâm về chất lượng và giá cả của sản phẩm Khi mua thuốc tại Nhà thuốc MedPhar chúng tôi. Hãy liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí về bệnh và các thông tin khác của thuốc.

14. Dược lý

Dược lực:

  • Nhóm dược lý: Thuốc kháng vi-rút trực tiếp.
  • Sofosbuvir: Sofosbuvir là chất ức chế tương tự nucleotide, đặc biệt ức chế RNA polymerase phụ thuộc RNA HCV NS5B (protein không cấu trúc 5B). Sofosbuvir ngăn chặn sự nhân lên của virus HCV bằng cách liên kết với hai ion Mg2 + có trong hoạt động của HCV NS5B polymerase và ngăn chặn sự sao chép thêm vật liệu di truyền của virus HCV.
  • Velpatasvir: Velpatasvir là chất ức chế HCV nhắm đến protein HCV NS5A, một protein rất cần thiết cho cả quá trình sao chép RNA và lắp ráp của virus HCV. Từ đó ngăn chặn sự nhân lên của virus trong cơ thể.

Dược động học:

  • Sofosbuvir: Sofosbuvir dùng đường uống được hấp thụ đến nồng độ tối đa trong huyết tương trong khoảng 0,5 đến 2 giờ với nồng độ tối đa (Cmax) là 567 ng/mL. Thể tích phân bố chưa được xác định, khả năng gắn với protein huyết tương khoảng 61-65%. Sofosbuvir được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, một số qua phân và hô hấp, thời gian bán thải là 0,4 giờ.
  • Velpatasvir: Sinh khả dụng đường uống của Velpatasvir là khoảng 25-30%, liên kết mạnh với protein huyết tương (>99,5%). CYP2B6, CYP2C8 và CYP3A4 là các enzym đóng vai trò chuyển hóa Velpatasvir ở gan. 94% Velpatasvir bài tiết qua phân với 77% là hợp chất gốc, 0,4% bài tiết qua nước tiểu. Thời gian bán thải của Velpatasvir là 15 giờ

15. Một số câu hỏi liên quan

Có nhất thiết phải dùng kết hợp Myvelpa và Ribavirin không?

Không, chỉ khi tình trạng viêm gan của bệnh nhân đã chuyển sang giai đoạn mất bù, Ribavirin mới cần thiết được sử dụng đồng thời.

Myvelpa có phải thuốc kê đơn không?

Myvelpa là thuốc kê đơn, bệnh nhân không được tự ý mua thuốc để sử dụng. Thuốc có tương tác bất lợi với một số thuốc khác, việc tham khảo ý kiến của bác sĩ và dược sĩ là thực sự cần thiết.

Bệnh viên gan C mạn tính có thể được chữa khỏi không?

Có thể chữa khỏi viêm gan C mạn với các thuốc kháng virus. Sử dụng Myvelpa đúng liều đúng thời gian quy định kết hợp sinh hoạt điều độ hợp lý tình trạng bệnh của bạn sẽ cải thiện rõ rệt.

Velpa có phải tên khác của thuốc Myvelpa không?

Không. Velpa không phải là thuốc hay tên khác của thuốc Myvelpa.

Một số lựa chọn thay thế:

  • Protevir
  • Tenofovir
  • Hepatymo
5/5 (1 Review)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *